trần liệt

Học thuật
Thân thiện
trần liệt

Trần liệt những món đồ chơi trên bàn.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Bày ra thành hàng lối: Sắp xếp, bày biện các vật một cách trật tự, ngay ngắn thành từng hàng, từng dãy.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Người lính trần liệt khí trước lễ duyệt binh. (Người lính bày khí ra thành hàng lối trước buổi lễ duyệt binh.)
    • Trong buổi triển lãm, các tác phẩm nghệ thuật được trần liệt một cách cẩn thận. (Trong buổi triển lãm, các tác phẩm nghệ thuật được bày ra thành hàng lối một cách cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trần liệt" trong văn chương cổ: Từ này thường xuất hiện trong văn chương cổ hoặc ngữ cảnh trang trọng, ít dùng trong khẩu ngữ hàng ngày.
    • Quân sĩ trần liệt giáo mác, khí thế hùng dũng. (Quân sĩ bày giáo mác ra thành hàng lối, khí thế rất hùng dũng.)
Biến thể từ gần giống
  • Bày biện (động từ): Sắp đặt, bố trí đồ vật (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết thành hàng lối rõ rệt).
  • Xếp hàng (động từ): Đặt thành hàng (thường dùng cho người hoặc vật đang trong trạng thái tĩnh, chờ đợi).
  • Sắp đặt (động từ): Bố trí, sắp xếp theo một trật tự nào đó.
Từ đồng nghĩa
  • Bày ra: Để lộ ra, đặt ra cho thấy.
  • Xếp thành hàng: Sắp xếp tạo thành hàng lối.
Lưu ý về từ vựng
  • Từ cổ/Hán Việt: "Trần liệt" một từ Hán Việt ("trần" có nghĩabày ra, "liệt" có nghĩasắp hàng). Từ này mang sắc thái trang trọng, cổ kính thường được dùng trong các văn bản mang tính nghi thức, lịch sử hoặc văn chương.
trần liệt

Trần liệt những món đồ chơi trên bàn.

  1. Bày ra thành hàng lối.